Tiết Đào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại giấy quý, có nguồn gốc từ Trung Quốc: "Tiết Đào" là tên gọi một loại giấy mỏng, dai, bóng và đẹp, thường được dùng để viết thư pháp hoặc vẽ tranh thủy mặc. Tên gọi này bắt nguồn từ tên của người sáng chế ra nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà sưu tập rất trân trọng bức thư pháp viết trên giấy Tiết Đào. (Người sưu tầm rất quý trọng bức thư pháp được viết trên giấy Tiết Đào.)
- Giấy Tiết Đào có bề mặt mịn, rất thích hợp để vẽ tranh. (Giấy Tiết Đào có bề mặt nhẵn mịn, rất phù hợp để vẽ tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giấy Tiết Đào": Cụm từ đầy đủ và phổ biến hơn để chỉ loại giấy này.
- Ông ấy chỉ dùng giấy Tiết Đào để sáng tác thư pháp. (Ông ấy chỉ sử dụng giấy Tiết Đào để sáng tác thư pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Giấy Tiết Đào (n): Tên gọi đầy đủ của loại giấy này.
- Giấy xuyến chỉ (n): Một loại giấy mỏng khác, có thể dùng với mục đích tương tự.
- Giấy bản (n): Một loại giấy dó truyền thống của Việt Nam, thô và dày hơn.
Từ đồng nghĩa
- Giấy Tuyên (n): Một tên gọi khác của giấy Tiết Đào, theo tên địa danh sản xuất.
- Giấy điệp (n): Một loại giấy quý khác, thường được quét thêm bột điệp lấp lánh.
Lưu ý
- Trong thực tế sử dụng, từ "Tiết Đào" ít khi đứng một mình mà thường đi kèm với từ "giấy" thành cụm "giấy Tiết Đào" để chỉ rõ đối tượng.
- Xem Giấy Tiết Đào